Bản dịch của từ 月台票 trong tiếng Việt

月台票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月台票 (Danh từ)

yuè tái piào
01

Vé vào sân ga để đưa/đón hành khách (vé tạm cấp cho người không lên tàu).

接送乘客时进入火车站站台的票证。又叫站台票。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月台票

yuè

tái

piào

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
台下
台严
台中
台中市
台仆
票价
票健
票儿银
票写
票勇
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép