Bản dịch của từ 月垒 trong tiếng Việt

月垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月垒 (Danh từ)

yuè lěi
01

Một loại doanh lũy hình bán nguyệt (nửa vòng) dùng để gia cố phòng thủ; lũy tròn che chắn binh lính.

半圆形的营垒﹐以加强防御之用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月垒

yuè

lěi

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép