Bản dịch của từ 月家疾 trong tiếng Việt
月家疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月家疾 (Danh từ)
【yuè jiā jí】
01
Các bệnh phụ nữ gặp trong thời kỳ sinh nở (bệnh sản khoa liên quan tới giai đoạn sinh đẻ).
指妇女在分娩期内所患的疾病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月家疾
yuè
月
jiā
家
jí
疾
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
家丁
家下
家下人
家丑
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
