Bản dịch của từ 月日 trong tiếng Việt

月日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月日 (Danh từ)

yuè rì
01

Mặt trăng và mặt trời; ánh trăng và ánh nắng (thường dùng trong văn ngôn hoặc cổ) — chữ Hán ghép trực tiếp: (nguyệt) + (nhật).

1.月亮和太阳。

Ví dụ
02

日子光阴日数古书或书面语用法)——类似日子时日”。(Hán-Việt:nguyệt nhật/nhật)

2.日子;时日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời gian một tháng theo lịch cũ (một tháng âm lịch)

3.指旧历一个月的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thời gian ngắn; thoáng chốc (nghĩa bóng: ngày tháng mau qua).

4.谓时间短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月日

yuè

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép