Bản dịch của từ 月旦评 trong tiếng Việt

月旦评

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月旦评 (Danh từ)

yuè dàn píng
01

Hứa Thiệu 許劭; đời nhà Hán; mỗi tháng hay phê bình các nhân vật trong làng xóm. Về sau; gọi sự phê bình; chỉ trích là nguyệt đán bình 月旦評.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月旦评

yuè

dàn

píng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
评书
评事
评产
评介
评价
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép