Bản dịch của từ 月果 trong tiếng Việt

月果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月果 (Danh từ)

yuè guǒ
01

Món quả ăn vào dịp Tết Trung Thu; đồ ăn/hoa quả dành cho lễ hội Trung Thu (gợi liên tưởng tới bánh nướng, bánh dẻo, trái cây cúng)

中秋节应节的果品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月果

yuè

guǒ

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép