Bản dịch của từ 月爱 trong tiếng Việt

月爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月爱 (Danh từ)

yuè ài
01

Tên một thứ ngọc/viên châu (tên riêng cho một loại bảo châu)

1.宝珠名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên của một vị vua nước Ca-bì-lê (天竺古国),後也泛指外族首領古代人名/族長稱呼

2.古代天竺迦毗黎国国王。后亦用以泛指外族的首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月爱

yuè

ài

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép