Bản dịch của từ 月砚 trong tiếng Việt

月砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月砚 (Danh từ)

yuè yàn
01

Tên đồ vật: loại (yán, ô nghiên mực) có chữ hoặc tên gọi là “月研” / “月砚”; ít gặp, chủ yếu là tên riêng hoặc danh mục cổ vật.

1.亦作“月研”。

Ví dụ
02

Tên một loại (yàn) — tức nghiên mực, có tên gọi liên quan đến hình dạng/nguồn gốc (từ “” — trăng).

2.砚名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月砚

yuè

yàn

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép