Bản dịch của từ 月票 trong tiếng Việt

月票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月票 (Danh từ)

yuè piào
01

Vé tháng (vé đi xe buýt, tàu điện hoặc vào công viên... hàng tháng)

按月购买的乘公共汽车、电车或游览公园等使用的票

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月票

yuè

piào

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
票价
票健
票儿银
票写
票勇
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép