Bản dịch của từ 月经带 trong tiếng Việt

月经带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月经带 (Danh từ)

yuè jīng dài
01

Dải vải/miếng đệm dùng để thắt giữ khi phụ nữ đến kỳ hành kinh (còn gọi là “băng vệ sinh” cổ truyền)

妇女行经期所束的带状物。又称月经布﹑月布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月经带

yuè

jīng

dài

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
带下
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép