Bản dịch của từ 月试 trong tiếng Việt
月试
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月试 (Danh từ)
【yuè shì】
01
Kỳ kiểm tra hằng tháng; bài kiểm tra/thống kê công việc mỗi tháng (thường ở công ty, trường học hoặc cơ quan)
1.每月考核。
Ví dụ
02
Kỳ thi hàng tháng của các trường học thời xưa (quốc học, phủ,州,县); 'thi hàng tháng' trong hệ thống giáo dục Nho học cổ
2.古代国学﹐府﹑州﹑县学每月举行的考试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月试
yuè
月
shì
试
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
