Bản dịch của từ 月貌花庞 trong tiếng Việt

月貌花庞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月貌花庞 (Tính từ)

yuè mào huā páng
01

Sắc đẹp của người phụ nữ như mặt trăng và hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月貌花庞

yuè

mào

huā

páng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
庞乱
庞儿
庞厘
庞厚
庞大
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép