Bản dịch của từ 有味 trong tiếng Việt

有味

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有味 (Tính từ)

yǒu wèi
01

Có hương vị

有味道;有趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mùi

能引起人的奇心或喜爱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有味

yǒu

wèi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép