Bản dịch của từ 有数 trong tiếng Việt

有数

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有数 (Động từ)

yǒu shù
01

Hiểu rõ; nắm chắc

知道数目,指了解情况,有把握

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

有数 (Tính từ)

yǒu shù
01

Ít ỏi; có hạn; không nhiều

表示数目不多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有数

yǒu

shù

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
数一数二
数不着
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép