Bản dịch của từ 有服 trong tiếng Việt

有服

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有服 (Tính từ)

yǒu fú
01

Nhàn cư, chịu tang (ở nhà giữ tang cho người quá cố)

1.谓居丧。

Ví dụ
02

指宗族关系在五服之内的亲属有服表示有服章可循的近亲可理解为在丧服礼制范围内的亲属)。

2.谓宗族关系在五服之内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有服

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
服丧
服习
服事
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép