Bản dịch của từ 有机 trong tiếng Việt

有机

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有机 (Tính từ)

yǒu jī
01

Hữu cơ (hoá học)

在化学结构上含碳原子的(部分简单的含碳物质除外)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hữu cơ (rau củ)

蔬菜、水果等种植、生产过程中不用人工合成的成分的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khăng khít; hữu cơ (quan hệ hữu cơ giữa các sự vật)

形容事物的每个部分都有关系,不能分开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有机

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép