Bản dịch của từ 有根 trong tiếng Việt
有根
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
有根 (Tính từ)
【yǒu gēn】
01
Có cơ sở; có căn cứ
3.有根据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có gốc rễ chắc, có nền tảng vững; (phục thoại) căn bản vững vàng
1.方言。根基厚实﹐有根底。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Có giống, còn hạt giống/ con giống (từ phương ngữ); nghĩa mở rộng: còn nguồn, còn khả năng sinh sản
2.方言。犹有种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Có nền tảng, có bản lĩnh/quan hệ hậu thuẫn (có “gốc” để dựa vào)
4.有来头;有依恃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有根
yǒu
有
gēn
根
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
