Bản dịch của từ 有氧运动 trong tiếng Việt

有氧运动

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有氧运动 (Cụm từ)

yǒu yǎng yùn dòng
01

一种运动。能提高心跳速率,并且持续一段适当的时间,以达到消耗高度氧气的效果,藉以强化心、肺、血管、循环系统功能。如跑步、游泳、爬楼梯、举重、舞蹈、跳绳等运动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有氧运动

yǒu

yǎng

yùn

dòng

有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép