Bản dịch của từ 有耻且格 trong tiếng Việt
有耻且格
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
有耻且格 (Tính từ)
【yǒu chǐ qiě gé】
01
Có lòng biết xấu hổ, biết tự kiểm điểm và sửa mình để trở lại đường đúng (Hán Việt: hữu trí xỉ, biết điều chỉnh hành vi khi thấy sai).
指人有知耻之心,则能自我检点而归于正道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有耻且格
yǒu
有
chǐ
耻
qiě
且
gé
格
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
格五
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
