Bản dịch của từ 朋党之争 trong tiếng Việt

朋党之争

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋党之争 (Tính từ)

péng dǎng zhī zhēng
01

Tranh chấp bè phái; đấu tranh phe nhóm

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋党之争

péng

dǎng

zhī

zhēng

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
党与
党义
党事
党亲
党人
之个
之乎者也
之任
之前
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép