Bản dịch của từ 服劳 trong tiếng Việt

服劳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

服劳 (Động từ)

fú láo
01

Phục vụ; phụng sự. 為集體 (或別人的) 利益或為某種事業而工作. 服務行業ngành dịch vụ為人民服務vì nhân dân phục vụ科學為生產服務. khoa học phục vụ sản xuất.他在郵局服務了三十年. ông ấy làm ở bưu điện đã 30 năm rồi.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 服劳

láo

服
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Các biến thể:
𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
Hình thái radical:
⿰,月,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép