Bản dịch của từ 朏朏 trong tiếng Việt
朏朏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
朏朏 (Danh từ)
【féi fěi】
01
Bình minh sắp ló rạng; lúc trời sắp sáng (gần sáng)
天将亮的时候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
尘埃高积。。西京杂记.卷六.广川王所发冢:「床上石枕一枚,尘埃朏朏甚高。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朏朏
fěi
朏
fěi
朏
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 𣍧, 𦜇
- Hình thái radical:
- ⿰月出
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨾
悱
棐
榧
奜
誹
篚
斐
诽
䕁
蕜
㥱
扝
跍
桍
骷
刳
哭
圣
挎
枯
秙
㲄
窟
脽
脂
朜
胈
腠
望
朐
有
㬸
腑
䏏
朝
斾
挃
送
荩
峉
茯
荁
虼
怣
係
恞
俀
阳光朏朏
