Bản dịch của từ 朔风 trong tiếng Việt
朔风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
朔风 (Danh từ)
【shuò fēng】
01
Gió bấc
北风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gió sóc
北风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔风
shuò
朔
fēng
风
Các từ liên quan
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Các biến thể:
- 𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
- Hình thái radical:
- ⿰,屰,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碩
爍
铄
搠
愬
箾
数
㸛
燿
鎙
䀥
㮶
䏫
䐗
胶
䏸
胯
臘
肨
肴
䐸
脨
肮
胟
䢠
埆
㬹
祯
拿
訏
倝
畟
罢
桋
脆
𠀿
阳朔
朔庄
扑朔
朔日
朔风
王朔
朔望
朔州
晦朔
朔月
