Bản dịch của từ 朕垠 trong tiếng Việt
朕垠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
朕垠 (Danh từ)
【zhèn yín】
01
Dấu hiệu, vết tích báo trước (thường dùng trong văn chương cổ)
征兆﹐迹象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朕垠
zhèn
朕
yín
垠
Các từ liên quan
朕兆
朕师
朕虞
朕躬
垠垠
垠堮
垠崖
垠崿
垠鄂
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẪM】
- Các biến thể:
- 𣍹, 𦨶, 𦩎, 𦩗, 𢀹, 𥆭, 𥆵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,关
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸩
桭
賑
鎮
纼
䲴
塦
㭫
㼉
鋴
挋
㛛
胤
胉
膖
䏛
䏑
臃
䏿
肓
胰
脷
㬳
膮
㿮
烥
㓑
祘
倯
栵
𠂹
偖
洖
钼
䣧
莙
朕兆
朕浅
兆朕
