Bản dịch của từ 朕迹 trong tiếng Việt

朕迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

朕迹 (Danh từ)

zhèn jì
01

征兆, 痕跡 — biểu hiện, dấu vết cho thấy có điều gì (ví dụ: những 朕迹表明...)

征兆;痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朕迹

zhèn

Các từ liên quan

朕兆
朕垠
朕师
朕虞
朕躬
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
朕
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẪM】
Các biến thể:
𣍹, 𦨶, 𦩎, 𦩗, 𢀹, 𥆭, 𥆵
Hình thái radical:
⿰,月,关
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép