Bản dịch của từ 朗朗 trong tiếng Việt
朗朗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎng | ㄌㄤˇ | l | ang | thanh hỏi |
朗朗 (Tính từ)
【láng lǎng】
01
Sáng; sáng sủa; rực rỡ
形容明亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lanh lảnh; vang vang; oang oang (tiếng đọc sách hoặc tiếng cười nói vang rội, rõ ràng, trong trẻo)
形容声音清晰响亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗朗
lǎng
朗
Các từ liên quan
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
朗吟
朗咏
朗啸
朗声
朗夕
- Bính âm:
- 【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾿
烺
蓢
䃹
㓪
崀
㙟
㮾
誏
塱
䀶
朖
肰
腜
䐫
胞
䏑
胥
䐢
㬽
腚
膘
䏘
胊
倚
倗
宺
䓈
㼡
氨
𠊎
豗
訌
烐
笉
䦷
开朗
晴朗
朗读
朗诵
明朗
爽朗
伊朗
朗朗
布朗
清朗
