Bản dịch của từ 朝歌 trong tiếng Việt
朝歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
朝歌 (Danh từ)
【zhāo gē】
01
Thị trấn Zhaoge ở quận Qi 淇縣 | 淇县, Hebi 鶴壁 | 鹤壁, Henan
Zhaoge town in Qi county 淇縣|淇县, Hebi 鶴壁|鹤壁, Henan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Zhaoge, thủ đô của triều đại nhà Thương 商朝
Zhaoge, capital of the Shang dynasty 商朝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝歌
cháo
朝
gē
歌
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
- Các biến thể:
- 晁, 𣎍, 𦩻, 潮
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,月
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釗
钊
啁
鉊
皽
佋
鍣
駋
鳭
妱
嘲
巶
巣
潮
嘲
鼌
罺
鄛
樔
轈
鼂
漅
謿
牊
臄
膿
脬
脊
䏻
䐌
肽
䐽
腻
胥
膵
脭
絤
靸
㨘
渞
㨎
揥
琼
琮
䣓
颩
溬
䛍
朝夕
朝阳
朝气
明朝
朝霞
今朝
朝暮
一朝
朝朝
朝露
朝着
朝鲜
朝阳
朝代
明朝
唐朝
清朝
朝向
朝廷
朝圣
