Bản dịch của từ 朝衙 trong tiếng Việt

朝衙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝衙 (Danh từ)

cháo yá
01

Sáng triều ở phủ quan; buổi làm việc buổi sáng của quan lại (tương đương 'sáng triều', 'sáng phiên')

即早衙。旧时官府早上卯时坐衙治事故称'朝衙'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝衙

cháo

朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép