Bản dịch của từ 期中考 trong tiếng Việt
期中考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
期中考 (Danh từ)
【qī zhōng kǎo】
01
Kiểm tra giữa kỳ
学期中间进行的考试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期中考
qī
期
zhōng
中
kǎo
考
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI】
- Các biến thể:
- 㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
- Hình thái radical:
- ⿰,其,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漆
螇
凄
緝
䫏
萋
榿
慼
鏚
墄
鶈
郪
朞
緝
机
觭
箕
䟇
覉
屐
姬
飢
魕
嵆
脾
肠
脺
臇
肿
䏶
腺
䏦
臊
腈
肌
脴
喁
萴
硫
窜
茻
棊
渳
骚
𠌗
遊
盚
䙿
经期
星期
期待
假期
期间
日期
预期
期望
学期
长期
延期
