Bản dịch của từ 期颐之寿 trong tiếng Việt
期颐之寿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
期颐之寿 (Tính từ)
【qī yí zhī shòu】
01
Tuổi thọ trăm năm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期颐之寿
qī
期
yí
颐
zhī
之
shòu
寿
Các từ liên quan
期丧
期中
期亲
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
之个
之乎者也
之任
之前
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI】
- Các biến thể:
- 㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
- Hình thái radical:
- ⿰,其,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漆
螇
凄
緝
䫏
萋
榿
慼
鏚
墄
鶈
郪
朞
緝
机
觭
箕
䟇
覉
屐
姬
飢
魕
嵆
脾
肠
脺
臇
肿
䏶
腺
䏦
臊
腈
肌
脴
喁
萴
硫
窜
茻
棊
渳
骚
𠌗
遊
盚
䙿
经期
星期
期待
假期
期间
日期
预期
期望
学期
长期
延期
