Bản dịch của từ 木栓槠 trong tiếng Việt

木栓槠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木栓槠 (Danh từ)

mù shuān zhū
01

Cây bần; gỗ sồi; gỗ sồi đỏ

木栓槠是一种树木,属于栓皮栎科,主要分布在北美和东亚地区。它的木材坚硬耐用,常用于建筑和家具制作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木栓槠

shuān

zhū

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép