Bản dịch của từ 木桶 trong tiếng Việt

木桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木桶 (Danh từ)

mù tǒng
01

Thùng gỗ

木桶,指木质桶状容器。在包装领域用于葡萄酒类的包装,一般选用20年以上橡木为材料,以达到密封、保持酒质量的效果,因此也叫橡木桶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木桶

tǒng

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép