Bản dịch của từ 木炭 trong tiếng Việt

木炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木炭 (Danh từ)

mù tàn
01

Than củi; than hoa; than hầm

木材在不通空气的条件下加热所得到的无定形碳,黑色、质硬,具有很多细孔,用做燃料,也用来过滤液体和气体,还可做黑色火药通称炭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木炭

tàn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép