Bản dịch của từ 木讷 trong tiếng Việt

木讷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木讷 (Tính từ)

mù nè
01

Đờ đẫn; mộc mạc; chất phát; chậm chạp; không linh hoạt; không giỏi ăn nói

朴实迟钝,不善于说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木讷

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
讷于言敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép