Bản dịch của từ 木雁之间 trong tiếng Việt

木雁之间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木雁之间 (Tính từ)

mù yàn zhī jiān
01

Ở giữa trung bình và vô dụng; khả năng trung bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木雁之间

yàn

zhī

jiān

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
之个
之乎者也
之任
之前
间不容发
间不容瞬
间不容砺
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép