Bản dịch của từ 木饭桌 trong tiếng Việt

木饭桌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木饭桌 (Cụm từ)

mù fàn zhuō
01

Bàn ăn bằng gỗ; bàn gỗ dùng để ăn cơm

木饭桌是用木材制作的餐桌,通常用于家庭或餐厅用餐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木饭桌

fàn

zhuō

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép