Bản dịch của từ 末世 trong tiếng Việt

末世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末世 (Danh từ)

mò shì
01

Cuối thời; mạt thế

一个历史阶段的末尾的时代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạt đời

从生到死的全部时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mạt kiếp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末世

shì

Các từ liên quan

末上
末业
末主
末习
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép