Bản dịch của từ 末俗 trong tiếng Việt

末俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末俗 (Danh từ)

mò sú
01

Phong tục thấp hèn; mò sú; tục lệ cuối cùng

末俗指的是一种在某个社会或文化中,随着时间的推移而形成的传统或习俗,通常是指那些在某个特定时期或阶段的习俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末俗

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
俗不可耐
俗不堪耐
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép