Bản dịch của từ 本大利宽 trong tiếng Việt
本大利宽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本大利宽 (Thành ngữ)
【běn dà lì kuān】
01
Vốn nhiều thì lời càng to; càng có vốn thì sinh lợi nhiều — nói về lợi nhuận phụ thuộc vào vốn (hiệu quả thương nghiệp).
资本多,则所得利润更多。。如:「钱滚钱,本大利宽,真是个好买卖!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本大利宽
běn
本
dà
大
lì
利
kuān
宽
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
