Bản dịch của từ 本始 trong tiếng Việt

本始

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本始 (Trạng từ)

bén shǐ
01

Ban đầu; nguyên thủy; bổn sơ. ◇Tuân Tử 荀子: Tính giả; bổn thủy tài phác dã; ngụy giả; văn lí long thịnh dã 性者; 本始材朴也; 偽者; 文理隆盛也 (Lễ luận 禮論) Tính; ban đầu thì thật thà; giả trá; thì lời lẽ văn từ nhiều nhõi.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本始

běn

shǐ

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
始业
始作俑者
始冠
始创
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép