Bản dịch của từ 本证 trong tiếng Việt

本证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本证 (Danh từ)

běn zhèng
01

Bằng chứng gốc, chứng cứ chính (thuật ngữ pháp lý)

负有证明责任的当事人证明其主张的事实存在的证据(跟“反证”相对)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本证

běn

zhèng

本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép