Bản dịch của từ 术语 trong tiếng Việt

术语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄕㄨˋshuthanh huyền

术语 (Danh từ)

shù yǔ
01

Thuật ngữ

某学科的专门用语。如语言学里的“主语”“时态”,政治经济学里的“生产关系”“剩余价值”等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 术语

shù

Các từ liên quan

术业
术人
术士
术士冠
术学
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
术
Bính âm:
【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
Các biến thể:
秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
Hình thái radical:
⿺,木,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép