Bản dịch của từ 朱丹 trong tiếng Việt
朱丹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱丹 (Động từ)
【zhū dān】
01
Màu đỏ làm từ chu sa (sơn đỏ/đỏ trang điểm); cũng chỉ loại sơn/son đỏ làm bằng chu sa
3.用朱砂作的红色涂料或化妆品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mực (màu đỏ) làm từ chu sa; mực đỏ (từ khoáng chu sa chế ra)
2.指用朱砂制的墨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quét/ sơn phủ bằng màu đỏ; tô phết bằng sơn đỏ
4.用红色涂料涂饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tục gọi là chu sa (một loại khoáng vật màu đỏ—thủy ngân sulfua, dùng làm son, thuốc nhuộm và dược liệu truyền thống)
1.即朱砂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱丹
zhū
朱
dān
丹
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
