Bản dịch của từ 朱华 trong tiếng Việt
朱华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱华 (Danh từ)
【zhū huá】
01
Hoa sen (chỉ cây/hoa sen); 亦指荷花的別稱,文言用詞
1.指荷花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa đỏ nói chung; các loài hoa màu đỏ (cụm từ văn ngôn, phổ biến trong văn thơ cổ)
2.泛指红花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên người họ Chu, phiên âm cổ hoặc dị bản của 朱于 (một họ/tên riêng trong tài liệu cổ)
3.见“朱于”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱华
zhū
朱
huá
华
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
华东
华东师范大学
华丝
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
