Bản dịch của từ 朱古律 trong tiếng Việt

朱古律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱古律 (Danh từ)

zhū gǔ lǜ
01

Sô-cô-la; thực phẩm làm từ ca cao (bột ca cao + đường, hương liệu), thường là kẹo hoặc đồ uống ngọt

[英chocolate]也译为巧克力。以可可粉为主要原料,加糖﹑香料等制成的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱古律

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
古丸
古为今用
古义
古乐
律义
律乘
律人
律令
律令格式
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép