Bản dịch của từ 朱尘 trong tiếng Việt

朱尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱尘 (Danh từ)

zhū chén
01

Trần nhà màu đỏ (古字指红色的屋顶或天花板)

1.红色的承尘(天花板)。

Ví dụ
02

Trần gian phù hoa; thế tục, đời thường (ý hướng đến cảnh đời bụi bặm, phù phiếm)

2.红尘,俗世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱尘

zhū

chén

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép