Bản dịch của từ 朱明 trong tiếng Việt
朱明

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱明 (Danh từ)
Hè; mùa hạ (từ Hán cổ, nghĩa là mùa hè)
1.夏季。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một tên gọi cổ chỉ tiết khí Lập Hạ (mùa hè bắt đầu) trong lịch Trung Quốc
2.指立夏节。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một洞天 của Đạo giáo: thứ bảy trong “十大洞天” gọi là 朱明(朱明辉真之洞天),位於廣東羅浮山(một nơi linh thiêng/điểm tu hành trong Đạo giáo)
6.道教十大洞天的第七洞天,即“朱明辉真之洞天”。在广东罗浮山。
Tên một bài ca tế lễ thời Hán (nhạc/câu hát dùng trong tế lễ ngoại đô)
5.汉郊祀歌名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
7.指明朝。明朝皇帝姓朱,故称。
Mặt trời (từ Hán cổ — 朱明 chỉ mặt trời rực rỡ, chữ 朱 = đỏ son, 明 = sáng)
3.太阳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên (nhân vật thần thoại): chỉ truyền thuyết về thần lửa 祝融 (Chúc Dung)
4.指传说中的火神祝融。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱明
zhū
朱
míng
明
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
