Bản dịch của từ 朱李 trong tiếng Việt

朱李

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱李 (Danh từ)

zhū lǐ
01

Tên một loại quả mận (李子);可理解為一種李子品種肉質多为红色或紫红色

果名。李子的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱李

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép