Bản dịch của từ 朱笔条子 trong tiếng Việt

朱笔条子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱笔条子 (Danh từ)

zhū bǐ tiáo zi
01

Tờ phiếu/điểm chỉ (bằng mực đỏ) do hoàng đế viết để phê duyệt hay ra lệnh

皇帝用朱笔写的批条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱笔条子

zhū

tiáo

zi

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
条令
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép