Bản dịch của từ 朱绂 trong tiếng Việt

朱绂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱绂 (Danh từ)

zhū fú
01

(cổ) miếng vải đỏ che gối trên lễ phục triều đình; về sau chỉ đồ quan phục, phẩm phục

1.古代礼服上的红色蔽膝。后多借指官服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm quan; nhậm chức quan (được phong làm quan)

2.指做官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây lụa đỏ thời cổ dùng để buộc ngọc hoặc ấn châu (dây trang trí/treo phụ kiện lễ phục)

3.古代系佩玉或印章的红色丝带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱绂

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
绂冕
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép